menu_book
見出し語検索結果 "vay mượn" (1件)
vay mượn
日本語
動借りる
Anh ta vay mượn ý tưởng từ người khác.
彼は他人のアイデアを借りた。
swap_horiz
類語検索結果 "vay mượn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vay mượn" (1件)
Anh ta vay mượn ý tưởng từ người khác.
彼は他人のアイデアを借りた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)